| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Mai | | TKDL-00060 | Bồi dưỡng HSG địa lý 8 | Phạm Văn Đông | 03/11/2025 | 282 |
| 2 | Bùi Thị Mai | | TKDL-00054 | Bồi dưỡng HSG địa lý 9 | Phạm Văn Đông | 03/11/2025 | 282 |
| 3 | Bùi Thị Mai | | TKDL-00058 | Bồi dưỡng HSG địa lý 6 | Phạm Văn Đông | 03/11/2025 | 282 |
| 4 | Đỗ Thị Hồng Liễu | | SDD-00312 | Phút dành cho mẹ | Kim Nhung | 03/03/2026 | 162 |
| 5 | Đỗ Thị Hồng Liễu | | STKC-00140 | Cuốn theo chiều gió | Margaret mitchell | 03/03/2026 | 162 |
| 6 | Đoàn Thị Hằng | | SNV-00953 | Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 279 |
| 7 | Đoàn Thị Hằng | | SNV-00958 | Tiếng anh 6 | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 279 |
| 8 | Đoàn Thị Hằng | | SGK7-00008 | Tiếng anh 7. SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 279 |
| 9 | Đoàn Thị Hằng | | SGK7-00013 | Tiếng anh 7. SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 279 |
| 10 | Đoàn Thị Hằng | | SGKM-00045 | Tiếng anh lớp 6 discovery workbook | Trần Lan Anh | 06/11/2025 | 279 |
| 11 | Đoàn Thị Hằng | | SGKM-00046 | Tiếng anh lớp 6 discovery students book | Trần Lan Anh | 06/11/2025 | 279 |
| 12 | Đoàn Thị Hằng | | SNV-00793 | Tiếng anh 6 tập 2 | Hoàng Văn Vân | 06/11/2025 | 279 |
| 13 | Đoàn Thị Hằng | | SDD-00316 | Kỹ năng sống dành cho học sinh | Ngọc Linh | 06/11/2025 | 279 |
| 14 | Đoàn Thị Hằng | | SGKC-00183 | tiếng anh 9 | Nguyễn Văn Lợi | 06/11/2025 | 279 |
| 15 | Đoàn Thị Hằng | | SNV-00826 | Tiếng Anh lớp 8 tập 1 | Hoàng Văn Vân | 06/11/2025 | 279 |
| 16 | Đoàn Thị Hằng | | SGKC-00920 | Tiếng Anh lớp 9 Sách học sinh tập 2 | Hoàng Văn Vân | 06/11/2025 | 279 |
| 17 | Đoàn Thị Hằng | | SNV-00831 | Tiếng Anh lớp 9 tập 2 | Hoàng Văn Vân | 06/11/2025 | 279 |
| 18 | Đoàn Thị Hằng | | SNV-00829 | Tiếng Anh lớp 9 tập 1 | Hoàng Văn Vân | 06/11/2025 | 279 |
| 19 | Đoàn Thị Hằng | | TKNN-00083 | Hướng dẫn ôn luyện thi vào lớp 10 THPT môn tiếng anh | Bùi Văn Khiết | 06/11/2025 | 279 |
| 20 | Đoàn Thị Hằng | | TKNN-00030 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi tiếng anh | Phạm Thị Thủy Hương | 06/11/2025 | 279 |
| 21 | Đoàn Thị Hằng | | TKTO-00265 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 06/11/2025 | 279 |
| 22 | Đoàn Thị Hằng | | SGK7-00007 | Tiếng anh 7. SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 279 |
| 23 | Đoàn Thị Hằng | | SGKM-00078 | Tiếng anh 6 T1 (SHS) | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 279 |
| 24 | Đoàn Thị Hằng | | SGKM-00081 | Tiếng anh 6 T2 (SHS) | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 279 |
| 25 | Đoàn Thị Hằng | | SNV-00861 | Toán 6 | Hà Huy Khoái | 06/11/2025 | 279 |
| 26 | Đoàn Thị Hằng | | SGK8-00008 | Tiếng anh 8 (shs) glubalsucess | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 279 |
| 27 | Đoàn Thị Hằng | | SGK8-00043 | Tiếng anh 8 (sbt) gubalsuccess | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 279 |
| 28 | Đoàn Thị Hằng | | SNV-01020 | Tiếng anh 8 (kntt) | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 279 |
| 29 | Đoàn Thị Hằng | | SNV-00823 | Tiếng anh 7 tập 2 | Hoàng Văn Vân | 06/11/2025 | 279 |
| 30 | Đoàn Thị Hằng | | SGKC-00931 | Tiếng Anh lớp 9 Sách bài tập, tập 1 | Hoàng Văn Vân | 06/11/2025 | 279 |
| 31 | Đoàn Thị Hằng | | SNV-00828 | Tiếng Anh lớp 8 tập 2 | Hoàng Văn Vân | 06/11/2025 | 279 |
| 32 | Đoàn Thị Hằng | | SGKC-00917 | Tiếng Anh lớp 9 Sách học sinh tập 1 | Hoàng Văn Vân | 06/11/2025 | 279 |
| 33 | Hoàng Thị Duyên | 8 C | STKC-00193 | Ông già khốt ta bít | Minh Đăng Khánh | 28/05/2026 | 76 |
| 34 | Lê Thị Minh Hằng | 8 C | STKC-00103 | Phục sinh | Vũ Đình Phòng | 28/10/2025 | 288 |
| 35 | Nguyễn Minh Khiêm | 8 C | SDD-00262 | Trẻ bướng bỉnh làm sao đây | Phạm Thị Ngọc Ánh | 28/05/2026 | 76 |
| 36 | Nguyễn Thị Hà | | SDD-00477 | Xả xì chét | Hồng Quang | 30/01/2026 | 194 |
| 37 | Nguyễn Thị Hà | | SDD-00469 | Khám phá những bí ẩn về trái đất | Nguyễn Phương Nam | 30/01/2026 | 194 |
| 38 | Nguyễn Thị Hà | | SNV-00029 | Toán 6 tập 1 | Phan Đức Chính | 15/10/2025 | 301 |
| 39 | Nguyễn Thị Hà | | SGK9-00064 | Toán 9 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 15/10/2025 | 301 |
| 40 | Nguyễn Thị Hà | | SGK9-00055 | Bài tập toán 9 tập 1 | CUNG THẾ ANH | 15/10/2025 | 301 |
| 41 | Nguyễn Thị Hà | | SGK8-00080 | Toán 8 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 15/10/2025 | 301 |
| 42 | Nguyễn Thị Hà | | SGK8-00092 | Bài tập Toán 8 tập 1 | CUNG THẾ ANH | 15/10/2025 | 301 |
| 43 | Nguyễn Thị Hà | | SGK8-00085 | Toán 8 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 06/11/2025 | 279 |
| 44 | Nguyễn Thị Hà | | SGK8-00099 | Bài tập Toán 8 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 06/11/2025 | 279 |
| 45 | Nguyễn Thị Hà | | SGK7-00140 | Toán 7 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 06/11/2025 | 279 |
| 46 | Nguyễn Thị Hà | | SGK7-00156 | Bài tập Toán 7 tập 1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 06/11/2025 | 279 |
| 47 | Nguyễn Thị Hà | | SGKM-00003 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 06/11/2025 | 279 |
| 48 | Nguyễn Thị Hà | | SGKC-00409 | Bài tập toán 7 tập 2 | Tôn Thân | 06/11/2025 | 279 |
| 49 | Nguyễn Thị Hà | | SGKM-00060 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 06/11/2025 | 279 |
| 50 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | SNV-00837 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 06/11/2025 | 279 |
| 51 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | SNV-00855 | Toán 6 | Hà huy Khoái | 06/11/2025 | 279 |
| 52 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | SGKM-00056 | Bài tập toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 06/11/2025 | 279 |
| 53 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | SGKM-00002 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 06/11/2025 | 279 |
| 54 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | SDD-00403 | Sự tích bánh chưng bánh giầy | Đặng Thị Bích Ngân | 06/11/2025 | 279 |
| 55 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | SDD-00560 | Sự tích trầu cau | Nguyễn Chí Phúc | 06/11/2025 | 279 |
| 56 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | SGKM-00076 | Bài tập toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 06/11/2025 | 279 |
| 57 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | SGKM-00074 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/11/2025 | 278 |
| 58 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | STKC-00220 | Bài tập phát triển năng lực toán 6 tâp 2 | Nguyễn Đức Tấn | 07/11/2025 | 278 |
| 59 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | SGK8-00053 | Bài tập khoa học tự nhiên 8 (kntt) | VŨ VĂN HÙNG | 07/11/2025 | 278 |
| 60 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | SGK9-00073 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 07/11/2025 | 278 |
| 61 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | SGKM-00050 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 07/11/2025 | 278 |
| 62 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | SGK9-00077 | Bài tập khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 07/11/2025 | 278 |
| 63 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | STKC-00213 | Bài tập phát triển năng lực khoa học tự nhiên 6 | Mai Văn Hưng | 07/11/2025 | 278 |
| 64 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | SGK7-00142 | Toán 7 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 15/10/2025 | 301 |
| 65 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | | SGK7-00141 | Toán 7 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 15/10/2025 | 301 |
| 66 | Nguyễn Thị Hồng Vân | | STKC-00106 | Bách khoa tri thức gia đình trong cuộc sống hiện đại | Nguyễn Đình Nhữ | 07/11/2025 | 278 |
| 67 | Nguyễn Thị Hồng Vân | | TKTO-00246 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 07/11/2025 | 278 |
| 68 | Nguyễn Thị Hồng Vân | | STKC-00097 | Từ điển tiếng việt | Trần Mạnh Tường | 07/11/2025 | 278 |
| 69 | Nguyễn Thị Hồng Vân | | TKTO-00248 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 07/11/2025 | 278 |
| 70 | Nguyễn Thị Hồng Vân | | TKSH-00001 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi 9 và tuyển sinh vào lớp 10 chuyên sinh học | Lê Thị Hà | 07/11/2025 | 278 |
| 71 | Nguyễn Thị Hưng | | SGK7-00113 | Ngữ văn 7 tập 2 ( kntt) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/11/2025 | 275 |
| 72 | Nguyễn Thị Hưng | | SNV-00992 | Ngữ văn 7 tập 2 ( kntt) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/11/2025 | 275 |
| 73 | Nguyễn Thị Hưng | | SGK7-00125 | Lịch sử và địa lý 7 ( kntt) | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 275 |
| 74 | Nguyễn Thị Hưng | | SNV-00991 | Ngữ văn 7 tập 1 ( kntt) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/11/2025 | 275 |
| 75 | Nguyễn Thị Hưng | | SNV-00996 | Lịch sử và địa lý 7 ( kntt) | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 275 |
| 76 | Nguyễn Thị Hưng | | SGKM-00091 | Lịch sử và địa lý 6 | VŨ MINH GIANG | 15/10/2025 | 301 |
| 77 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SGKM-00015 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/11/2025 | 275 |
| 78 | Nguyễn Văn Hưng | | SGKM-00071 | Khoa học tự nhiên lớp 6 | Vũ Văn Hùng | 11/11/2025 | 274 |